YiWordsYiWords

tuánhuǒ

băng nhóm

danh từ tiếng Trung
团伙 băng nhóm

Cụm từ thường dùng

fànzuìtuánhuǒ
băng nhóm tội phạm
hēibāngtuánhuǒ
băng nhóm xã hội đen

Câu ví dụ

jǐngfāngzhuāhuòletuánhuǒ
Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm.
zhègetuánhuǒhěnwēixiǎn
Băng nhóm này rất nguy hiểm.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"băng nhóm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng nhóm" trong tiếng Trung là 团伙, đọc là tuán huǒ.
团伙 nghĩa là gì?
团伙 (tuán huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng nhóm".
团伙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 团伙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 团伙 như thế nào?
Ví dụ: 警方抓获了一个团伙。 (Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm.); 这个团伙很危险。 (Băng nhóm này rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "团伙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí