"băng nhóm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng nhóm" trong tiếng Trung là 团伙, đọc là tuán huǒ.
团伙 nghĩa là gì?
团伙 (tuán huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng nhóm".
团伙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 团伙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 团伙 như thế nào?
Ví dụ: 警方抓获了一个团伙。 (Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm.); 这个团伙很危险。 (Băng nhóm này rất nguy hiểm.).