YiWordsYiWords

dàoshǔ

đếm ngược

động từ tiếng Trung
倒数 đếm ngược

Cụm từ thường dùng

时间shí jiān倒数dào shǔ
đếm ngược thời gian
开始kāi shǐ倒数dào shǔ
bắt đầu đếm ngược

Câu ví dụ

我们wǒ men开始kāi shǐ倒数dào shǔ
Chúng ta bắt đầu đếm ngược.
fàng烟花yān huāqián倒数dào shǔshímiǎo
Đếm ngược 10 giây trước khi bắn pháo hoa.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"đếm ngược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đếm ngược" trong tiếng Trung là 倒数, đọc là dào shǔ.
倒数 nghĩa là gì?
倒数 (dào shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đếm ngược".
倒数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倒数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倒数 như thế nào?
Ví dụ: 我们开始倒数。 (Chúng ta bắt đầu đếm ngược.); 放烟花前倒数十秒。 (Đếm ngược 10 giây trước khi bắn pháo hoa.).

Muốn nhớ "倒数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí