YiWordsYiWords

rénjūn

bình quân đầu người

cụm từ tiếng Trung
人均 bình quân đầu người

Cụm từ thường dùng

rénjūnshōu
thu nhập bình quân đầu người
rénjūnGDP
GDP bình quân đầu người

Câu ví dụ

rénjūnGDPgāole
GDP bình quân đầu người tăng lên.
zhèderénjūnshōujiào
Thu nhập bình quân đầu người ở đây khá thấp.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"bình quân đầu người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình quân đầu người" trong tiếng Trung là 人均, đọc là rén jūn.
人均 nghĩa là gì?
人均 (rén jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình quân đầu người".
人均 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人均 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人均 như thế nào?
Ví dụ: 人均GDP提高了。 (GDP bình quân đầu người tăng lên.); 这里的人均收入较低。 (Thu nhập bình quân đầu người ở đây khá thấp.).

Muốn nhớ "人均" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí