YiWordsYiWords

gòng

tổng cộng

phó từ tiếng Trung
一共 tổng cộng

Cụm từ thường dùng

gòngshì
tổng cộng là
一共yī gòng多少duō shǎo
tổng cộng bao nhiêu

Câu ví dụ

gòngshìrén
Tổng cộng là 5 người.
一共yī gòng多少duō shǎoqián
Tổng cộng hết bao nhiêu tiền?

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"tổng cộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng cộng" trong tiếng Trung là 一共, đọc là yí gòng.
一共 nghĩa là gì?
一共 (yí gòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng cộng".
一共 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一共 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一共 như thế nào?
Ví dụ: 一共是五个人。 (Tổng cộng là 5 người.); 一共多少钱? (Tổng cộng hết bao nhiêu tiền?).

Muốn nhớ "一共" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí