"vuông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vuông" trong tiếng Trung là 平方, đọc là píng fāng.
平方 nghĩa là gì?
平方 (píng fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vuông".
平方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平方 như thế nào?
Ví dụ: 房间有20平方米。 (Căn phòng rộng 20 mét vuông.); 森林面积为100平方公里。 (Diện tích rừng là 100 ki-lô-mét vuông.).