YiWordsYiWords

shùn

thứ tự

danh từ tiếng Trung
顺序 thứ tự

Cụm từ thường dùng

yōuxiānshùn
thứ tự ưu tiên
páilièshùn
thứ tự sắp xếp

Câu ví dụ

qǐngànshùnpáiliè
Hãy xếp thứ tự theo bảng chữ cái.
wànglezhòudeshùn
Tôi đã quên thứ tự các bước.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"thứ tự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thứ tự" trong tiếng Trung là 顺序, đọc là shùn xù.
顺序 nghĩa là gì?
顺序 (shùn xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thứ tự".
顺序 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺序 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺序 như thế nào?
Ví dụ: 请按字母顺序排列。 (Hãy xếp thứ tự theo bảng chữ cái.); 我忘了步骤的顺序。 (Tôi đã quên thứ tự các bước.).

Muốn nhớ "顺序" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí