YiWordsYiWords

Cùng cách viết:倒下

dǎoxià

đổ

tiếng Trung
倒下 đổ

Câu ví dụ

树被风吹倒了。
Cây bị gió làm đổ.
我不小心把水倒在桌子上了。
Tôi lỡ tay đổ nước ra bàn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "đổ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổ" trong tiếng Trung là 倒下, đọc là dǎo xià.
倒下 nghĩa là gì?
倒下 (dǎo xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổ".
倒下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倒下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倒下 như thế nào?
Ví dụ: 树被风吹倒了。 (Cây bị gió làm đổ.); 我不小心把水倒在桌子上了。 (Tôi lỡ tay đổ nước ra bàn.).

Muốn nhớ "倒下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí