"cúi và ngẩng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúi và ngẩng" trong tiếng Trung là 俯仰, đọc là fǔ yǎng.
俯仰 nghĩa là gì?
俯仰 (fǔ yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúi và ngẩng".
俯仰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 俯仰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 俯仰 như thế nào?
Ví dụ: 他不断俯仰。 (Anh ấy cúi và ngẩng liên tục.); 俯仰是基本动作。 (Cúi và ngẩng là động tác cơ bản.).