"ngã xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngã xuống" trong tiếng Trung là 倒下, đọc là dǎo xià.
倒下 nghĩa là gì?
倒下 (dǎo xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngã xuống".
倒下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倒下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倒下 như thế nào?
Ví dụ: 他跑步时倒下了。 (Anh ấy ngã xuống khi chạy.); 小女孩在楼梯上倒下。 (Cô bé ngã xuống cầu thang.).