YiWordsYiWords

Cùng cách viết:倒下

dǎoxià

ngã xuống

động từ tiếng Trung
倒下 ngã xuống

Cụm từ thường dùng

倒下dǎo xiàzài地上dì shang
ngã xuống đất
zài楼梯lóu tīshàng倒下dǎo xià
ngã xuống cầu thang

Câu ví dụ

跑步pǎo bùshí倒下dǎo xiàle
Anh ấy ngã xuống khi chạy.
xiǎo女孩nǚ háizài楼梯lóu tīshàng倒下dǎo xià
Cô bé ngã xuống cầu thang.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ngã xuống", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"ngã xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngã xuống" trong tiếng Trung là 倒下, đọc là dǎo xià.
倒下 nghĩa là gì?
倒下 (dǎo xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngã xuống".
倒下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倒下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倒下 như thế nào?
Ví dụ: 他跑步时倒下了。 (Anh ấy ngã xuống khi chạy.); 小女孩在楼梯上倒下。 (Cô bé ngã xuống cầu thang.).

Muốn nhớ "倒下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí