"lùi xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lùi xe" trong tiếng Trung là 倒车, đọc là dǎo chē.
倒车 nghĩa là gì?
倒车 (dǎo chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "lùi xe".
倒车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倒车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倒车 như thế nào?
Ví dụ: 他正在倒车入位。 (Anh ấy đang lùi xe vào chỗ đỗ.); 倒车时要小心。 (Cẩn thận khi lùi xe.).