YiWordsYiWords

dǎochē

lùi xe

động từ tiếng Trung
倒车 lùi xe

Cụm từ thường dùng

dàochē
lùi xe vào bãi
dàochēchūchē
lùi xe ra khỏi gara

Câu ví dụ

zhèngzàidàochēwèi
Anh ấy đang lùi xe vào chỗ đỗ.
dàochēshíyàoxiǎoxīn
Cẩn thận khi lùi xe.

Lái xe

Câu hỏi thường gặp

"lùi xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lùi xe" trong tiếng Trung là 倒车, đọc là dǎo chē.
倒车 nghĩa là gì?
倒车 (dǎo chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "lùi xe".
倒车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倒车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倒车 như thế nào?
Ví dụ: 他正在倒车入位。 (Anh ấy đang lùi xe vào chỗ đỗ.); 倒车时要小心。 (Cẩn thận khi lùi xe.).

Muốn nhớ "倒车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí