YiWordsYiWords

dǎoyóu

hướng dẫn viên

danh từ tiếng Trung
导游 hướng dẫn viên

Cụm từ thường dùng

yóudǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch
zhuāndǎoyóu
hướng dẫn viên chuyên nghiệp

Câu ví dụ

dǎoyóufēichángqíng
Hướng dẫn viên rất nhiệt tình.
xiǎng成为chéng wéi导游dǎo yóu
Tôi muốn trở thành hướng dẫn viên.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"hướng dẫn viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng dẫn viên" trong tiếng Trung là 导游, đọc là dǎo yóu.
导游 nghĩa là gì?
导游 (dǎo yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng dẫn viên".
导游 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 导游 ngay trên trang này.
Đặt câu với 导游 như thế nào?
Ví dụ: 导游非常热情。 (Hướng dẫn viên rất nhiệt tình.); 我想成为导游。 (Tôi muốn trở thành hướng dẫn viên.).

Muốn nhớ "导游" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí