YiWordsYiWords

bǎojié

nhân viên vệ sinh

danh từ tiếng Trung
保洁 nhân viên vệ sinh

Cụm từ thường dùng

gōnggòngbǎojiéyuán
nhân viên vệ sinh công cộng
xuéxiàobǎojiéyuán
nhân viên vệ sinh trường học

Câu ví dụ

bǎojiéyuángōngzuòhěnqínláo
Nhân viên vệ sinh làm việc rất chăm chỉ.
gāngzàizǒulángdàobǎojiéyuán
Tôi vừa gặp nhân viên vệ sinh ở hành lang.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"nhân viên vệ sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân viên vệ sinh" trong tiếng Trung là 保洁, đọc là bǎo jié.
保洁 nghĩa là gì?
保洁 (bǎo jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân viên vệ sinh".
保洁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保洁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保洁 như thế nào?
Ví dụ: 保洁员工作很勤劳。 (Nhân viên vệ sinh làm việc rất chăm chỉ.); 我刚在走廊遇到保洁员。 (Tôi vừa gặp nhân viên vệ sinh ở hành lang.).

Muốn nhớ "保洁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí