"nhân viên vệ sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân viên vệ sinh" trong tiếng Trung là 保洁, đọc là bǎo jié.
保洁 nghĩa là gì?
保洁 (bǎo jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân viên vệ sinh".
保洁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保洁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保洁 như thế nào?
Ví dụ: 保洁员工作很勤劳。 (Nhân viên vệ sinh làm việc rất chăm chỉ.); 我刚在走廊遇到保洁员。 (Tôi vừa gặp nhân viên vệ sinh ở hành lang.).