YiWordsYiWords

wàijiāoguān

nhà ngoại giao

danh từ tiếng Trung
外交官 nhà ngoại giao

Cụm từ thường dùng

gāowàijiāoguān
nhà ngoại giao cấp cao
niánqīngwàijiāoguān
nhà ngoại giao trẻ

Câu ví dụ

shìmíngwàijiāoguān
Ông ấy là một nhà ngoại giao.
zhèwèiwàijiāoguānhěnyǒumíng
Nhà ngoại giao này rất nổi tiếng.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"nhà ngoại giao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà ngoại giao" trong tiếng Trung là 外交官, đọc là wài jiāo guān.
外交官 nghĩa là gì?
外交官 (wài jiāo guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà ngoại giao".
外交官 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外交官 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外交官 như thế nào?
Ví dụ: 他是一名外交官。 (Ông ấy là một nhà ngoại giao.); 这位外交官很有名。 (Nhà ngoại giao này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "外交官" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí