YiWordsYiWords

tiějiàng

thợ rèn

danh từ tiếng Trung
铁匠 thợ rèn

Cụm từ thường dùng

shúliàntiějiàng
thợ rèn lành nghề
tiějiàng
xưởng thợ rèn

Câu ví dụ

shìwèihǎotiějiàng
Ông ấy là một thợ rèn giỏi.
tiějiàngxiūdāo
Tôi đến xưởng thợ rèn để sửa dao.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"thợ rèn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thợ rèn" trong tiếng Trung là 铁匠, đọc là tiě jiàng.
铁匠 nghĩa là gì?
铁匠 (tiě jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thợ rèn".
铁匠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铁匠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铁匠 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位好铁匠。 (Ông ấy là một thợ rèn giỏi.); 我去铁匠铺修刀。 (Tôi đến xưởng thợ rèn để sửa dao.).

Muốn nhớ "铁匠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí