YiWordsYiWords

ér

người mẫu

danh từ tiếng Trung
模特儿 người mẫu

Cụm từ thường dùng

shízhuāngér
người mẫu thời trang
píngmiànér
người mẫu ảnh

Câu ví dụ

shìwèizhùmíngdeér
Cô ấy là người mẫu nổi tiếng.
xiǎng成为chéng wéi模特儿mó tè r
Tôi muốn trở thành người mẫu.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"người mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người mẫu" trong tiếng Trung là 模特儿, đọc là mó tè ér.
模特儿 nghĩa là gì?
模特儿 (mó tè ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "người mẫu".
模特儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模特儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模特儿 như thế nào?
Ví dụ: 她是一位著名的模特儿。 (Cô ấy là người mẫu nổi tiếng.); 我想成为模特儿。 (Tôi muốn trở thành người mẫu.).

Muốn nhớ "模特儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí