YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

de

của

giới từ tiếng Trung
的 của

Cụm từ thường dùng

de
của tôi
de
của bạn

Câu ví dụ

zhèshìdeshū
Đây là sách của tôi.
defángzihěnpiàoliang
Nhà của anh ấy đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"của" trong tiếng Trung nói thế nào?
"của" trong tiếng Trung là 的, đọc là de.
的 nghĩa là gì?
的 (de) trong tiếng Trung có nghĩa là "của".
的 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 的 ngay trên trang này.
Đặt câu với 的 như thế nào?
Ví dụ: 这是我的书。 (Đây là sách của tôi.); 他的房子很漂亮。 (Nhà của anh ấy đẹp.).

Muốn nhớ "的" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí