"của" trong tiếng Trung nói thế nào?
"của" trong tiếng Trung là 的, đọc là de.
的 nghĩa là gì?
的 (de) trong tiếng Trung có nghĩa là "của".
的 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 的 ngay trên trang này.
Đặt câu với 的 như thế nào?
Ví dụ: 这是我的书。 (Đây là sách của tôi.); 他的房子很漂亮。 (Nhà của anh ấy đẹp.).