"thực sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực sự" trong tiếng Trung là 的确, đọc là dí què.
的确 nghĩa là gì?
的确 (dí què) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực sự".
的确 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 的确 ngay trên trang này.
Đặt câu với 的确 như thế nào?
Ví dụ: 我的确喜欢这个菜。 (Tôi thực sự thích món này.); 他的确很善良。 (Anh ấy thực sự tốt bụng.).