YiWordsYiWords

què

thực sự

phó từ tiếng Trung
的确 thực sự

Cụm từ thường dùng

的确dí què重要zhòng yào
thực sự quan trọng
quègǎnxiè
thực sự cảm ơn

Câu ví dụ

quèhuanzhègecài
Tôi thực sự thích món này.
quèhěnshànliáng
Anh ấy thực sự tốt bụng.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"thực sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực sự" trong tiếng Trung là 的确, đọc là dí què.
的确 nghĩa là gì?
的确 (dí què) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực sự".
的确 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 的确 ngay trên trang này.
Đặt câu với 的确 như thế nào?
Ví dụ: 我的确喜欢这个菜。 (Tôi thực sự thích món này.); 他的确很善良。 (Anh ấy thực sự tốt bụng.).

Muốn nhớ "的确" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí