"đức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đức" trong tiếng Trung là 德, đọc là dé.
德 nghĩa là gì?
德 (dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đức".
德 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 德 ngay trên trang này.
Đặt câu với 德 như thế nào?
Ví dụ: 他是个有德行的人。 (Anh ấy là người có đức.); 德是社会的基础。 (Đức là nền tảng của xã hội.).