YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đức

danh từ tiếng Trung
德 đức

Cụm từ thường dùng

dào
đạo đức
yǒuzhīrén
người có đức

Câu ví dụ

shìyǒu德行dé xíngderén
Anh ấy là người có đức.
shìshèhuìdechǔ
Đức là nền tảng của xã hội.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"đức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đức" trong tiếng Trung là 德, đọc là dé.
德 nghĩa là gì?
德 (dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đức".
德 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 德 ngay trên trang này.
Đặt câu với 德 như thế nào?
Ví dụ: 他是个有德行的人。 (Anh ấy là người có đức.); 德是社会的基础。 (Đức là nền tảng của xã hội.).

Muốn nhớ "德" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí