YiWordsYiWords

huángshang

hoàng thượng

danh từ tiếng Trung
皇上 hoàng thượng

Cụm từ thường dùng

xiàhuángshang
bệ hạ hoàng thượng
huángshangshàngcháo
hoàng thượng lâm triều

Câu ví dụ

huángshangbānlexīnzhǐ
Hoàng thượng đã ra chỉ dụ mới.
chéncānjiànhuángshang
Thần xin bái kiến hoàng thượng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hoàng thượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàng thượng" trong tiếng Trung là 皇上, đọc là huáng shang.
皇上 nghĩa là gì?
皇上 (huáng shang) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàng thượng".
皇上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皇上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皇上 như thế nào?
Ví dụ: 皇上颁布了新旨意。 (Hoàng thượng đã ra chỉ dụ mới.); 臣参见皇上。 (Thần xin bái kiến hoàng thượng.).

Muốn nhớ "皇上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí