YiWordsYiWords

bǎiquánshū

bách khoa toàn thư

danh từ tiếng Trung
百科全书 bách khoa toàn thư

Cụm từ thường dùng

biānxiěbǎiquánshū
biên soạn bách khoa toàn thư
cháyuèbǎiquánshū
tra cứu bách khoa toàn thư

Câu ví dụ

jīngchángcháyuèbǎiquánshū
Tôi thường tra cứu bách khoa toàn thư.
bǎiquánshūhěnyǒuyòng
Bách khoa toàn thư rất hữu ích.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"bách khoa toàn thư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bách khoa toàn thư" trong tiếng Trung là 百科全书, đọc là bǎi kē quán shū.
百科全书 nghĩa là gì?
百科全书 (bǎi kē quán shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bách khoa toàn thư".
百科全书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 百科全书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 百科全书 như thế nào?
Ví dụ: 我经常查阅百科全书。 (Tôi thường tra cứu bách khoa toàn thư.); 百科全书很有用。 (Bách khoa toàn thư rất hữu ích.).

Muốn nhớ "百科全书" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí