"bách khoa toàn thư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bách khoa toàn thư" trong tiếng Trung là 百科全书, đọc là bǎi kē quán shū.
百科全书 nghĩa là gì?
百科全书 (bǎi kē quán shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bách khoa toàn thư".
百科全书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 百科全书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 百科全书 như thế nào?
Ví dụ: 我经常查阅百科全书。 (Tôi thường tra cứu bách khoa toàn thư.); 百科全书很有用。 (Bách khoa toàn thư rất hữu ích.).