"được mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được mất" trong tiếng Trung là 得失, đọc là dé shī.
得失 nghĩa là gì?
得失 (dé shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "được mất".
得失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得失 như thế nào?
Ví dụ: 他总是在思考得失。 (Anh ấy luôn suy nghĩ về được mất.); 生活中要懂得权衡得失。 (Trong cuộc sống, phải biết tính được mất.).