YiWordsYiWords

shī

được mất

danh từ tiếng Trung
得失 được mất

Cụm từ thường dùng

权衡quán héng得失dé shī
tính được mất
个人gè rén得失dé shī
được mất cá nhân

Câu ví dụ

总是zǒng shìzài思考sī kǎo得失dé shī
Anh ấy luôn suy nghĩ về được mất.
生活shēng huózhōngyào懂得dǒng dé权衡quán héng得失dé shī
Trong cuộc sống, phải biết tính được mất.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"được mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được mất" trong tiếng Trung là 得失, đọc là dé shī.
得失 nghĩa là gì?
得失 (dé shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "được mất".
得失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得失 như thế nào?
Ví dụ: 他总是在思考得失。 (Anh ấy luôn suy nghĩ về được mất.); 生活中要懂得权衡得失。 (Trong cuộc sống, phải biết tính được mất.).

Muốn nhớ "得失" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí