YiWordsYiWords

tiānhòu

được thiên nhiên ưu đãi

động từ tiếng Trung
得天独厚 được thiên nhiên ưu đãi

Cụm từ thường dùng

tiānhòude
vùng đất được thiên nhiên ưu đãi
tiānhòudehòu
khí hậu được thiên nhiên ưu đãi

Câu ví dụ

yuènánzàiránfēngguāngshàngtiānhòu
Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi về cảnh đẹp.
zhèdeyuántiānhòu
Nơi này được thiên nhiên ưu đãi về tài nguyên.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"được thiên nhiên ưu đãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được thiên nhiên ưu đãi" trong tiếng Trung là 得天独厚, đọc là dé tiān dú hòu.
得天独厚 nghĩa là gì?
得天独厚 (dé tiān dú hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "được thiên nhiên ưu đãi".
得天独厚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得天独厚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得天独厚 như thế nào?
Ví dụ: 越南在自然风光上得天独厚。 (Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi về cảnh đẹp.); 这里的资源得天独厚。 (Nơi này được thiên nhiên ưu đãi về tài nguyên.).

Muốn nhớ "得天独厚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí