"biết được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết được" trong tiếng Trung là 得知, đọc là dé zhī.
得知 nghĩa là gì?
得知 (dé zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết được".
得知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得知 như thế nào?
Ví dụ: 我刚得知结果。 (Tôi vừa biết được kết quả.); 他没有得知这件事。 (Anh ấy không biết được chuyện này.).