YiWordsYiWords

zhī

biết được

động từ tiếng Trung
得知 biết được

Cụm từ thường dùng

得知dé zhī消息xiāo xī
biết được tin
得知dé zhī真相zhēn xiàng
biết được sự thật

Câu ví dụ

gāng得知dé zhī结果jié guǒ
Tôi vừa biết được kết quả.
没有méi yǒu得知dé zhīzhèjiànshì
Anh ấy không biết được chuyện này.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"biết được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết được" trong tiếng Trung là 得知, đọc là dé zhī.
得知 nghĩa là gì?
得知 (dé zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết được".
得知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得知 như thế nào?
Ví dụ: 我刚得知结果。 (Tôi vừa biết được kết quả.); 他没有得知这件事。 (Anh ấy không biết được chuyện này.).

Muốn nhớ "得知" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí