YiWordsYiWords

míng

địa danh

danh từ tiếng Trung
地名 địa danh

Cụm từ thường dùng

著名zhù míng地名dì míng
địa danh nổi tiếng
历史lì shǐ地名dì míng
địa danh lịch sử

Câu ví dụ

河内hé nèishì一个yī gè重要zhòng yào地名dì míng
Hà Nội là một địa danh lớn.
喜欢xǐ huān了解liǎo jiě地名dì míng
Tôi thích tìm hiểu các địa danh.

Bản đồ thành phố

Câu hỏi thường gặp

"địa danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa danh" trong tiếng Trung là 地名, đọc là dì míng.
地名 nghĩa là gì?
地名 (dì míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa danh".
地名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地名 như thế nào?
Ví dụ: 河内是一个重要地名。 (Hà Nội là một địa danh lớn.); 我喜欢了解地名。 (Tôi thích tìm hiểu các địa danh.).

Muốn nhớ "地名" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí