"khu phát triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu phát triển" trong tiếng Trung là 开发区, đọc là kāi fā qū.
开发区 nghĩa là gì?
开发区 (kāi fā qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu phát triển".
开发区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开发区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开发区 như thế nào?
Ví dụ: 公司设在开发区。 (Công ty đặt trụ sở tại khu phát triển.); 开发区正在吸引投资。 (Khu phát triển đang thu hút đầu tư.).