YiWordsYiWords

kāi

khu phát triển

danh từ tiếng Trung
开发区 khu phát triển

Cụm từ thường dùng

经济jīng jì开发区kāi fā qū
khu phát triển kinh tế
工业gōng yè开发区kāi fā qū
khu phát triển công nghiệp

Câu ví dụ

公司gōng sīshèzài开发区kāi fā qū
Công ty đặt trụ sở tại khu phát triển.
开发区kāi fā qū正在zhèng zài吸引xī yǐn投资tóu zī
Khu phát triển đang thu hút đầu tư.

Bản đồ thành phố

Câu hỏi thường gặp

"khu phát triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu phát triển" trong tiếng Trung là 开发区, đọc là kāi fā qū.
开发区 nghĩa là gì?
开发区 (kāi fā qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu phát triển".
开发区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开发区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开发区 như thế nào?
Ví dụ: 公司设在开发区。 (Công ty đặt trụ sở tại khu phát triển.); 开发区正在吸引投资。 (Khu phát triển đang thu hút đầu tư.).

Muốn nhớ "开发区" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí