YiWordsYiWords

píng线xiàn

đường chân trời

danh từ tiếng Trung
地平线 đường chân trời

Cụm từ thường dùng

看到kàn dào地平线dì píng xiàn
nhìn thấy đường chân trời

Câu ví dụ

太阳tài yángzài地平线dì píng xiànshàng升起shēng qǐ
Mặt trời mọc trên đường chân trời.
喜欢xǐ huān傍晚bàng wǎnkàn地平线dì píng xiàn
Tôi thích ngắm đường chân trời vào buổi tối.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"đường chân trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường chân trời" trong tiếng Trung là 地平线, đọc là dì píng xiàn.
地平线 nghĩa là gì?
地平线 (dì píng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường chân trời".
地平线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地平线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地平线 như thế nào?
Ví dụ: 太阳在地平线上升起。 (Mặt trời mọc trên đường chân trời.); 我喜欢傍晚看地平线。 (Tôi thích ngắm đường chân trời vào buổi tối.).

Muốn nhớ "地平线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí