YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yǒng

dâng trào

động từ tiếng Trung
涌 dâng trào

Cụm từ thường dùng

shuǐyǒng
nước dâng trào
qínggǎnyǒngxiàn
cảm xúc dâng trào

Câu ví dụ

liǎnshànglèishuǐyǒngchū
Nước mắt dâng trào trên má cô.
xīnzhōngqínggǎnyǒngxiàn
Cảm xúc dâng trào trong lòng tôi.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"dâng trào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dâng trào" trong tiếng Trung là 涌, đọc là yǒng.
涌 nghĩa là gì?
涌 (yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dâng trào".
涌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 涌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 涌 như thế nào?
Ví dụ: 她脸上泪水涌出。 (Nước mắt dâng trào trên má cô.); 我心中情感涌现。 (Cảm xúc dâng trào trong lòng tôi.).

Muốn nhớ "涌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí