"dâng trào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dâng trào" trong tiếng Trung là 涌, đọc là yǒng.
涌 nghĩa là gì?
涌 (yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dâng trào".
涌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 涌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 涌 như thế nào?
Ví dụ: 她脸上泪水涌出。 (Nước mắt dâng trào trên má cô.); 我心中情感涌现。 (Cảm xúc dâng trào trong lòng tôi.).