YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鹿

sương

danh từ tiếng Trung
露 sương

Cụm từ thường dùng

sương mù
zhū
giọt sương

Câu ví dụ

今天jīn tiān早上zǎo shang叶子yè zishàngyǒu很多hěn duō露水lù shuǐ
Sáng nay có nhiều sương trên lá.
露水lù shuǐràngcǎobiàn湿shīle
Sương rơi làm ướt cỏ.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"sương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sương" trong tiếng Trung là 露, đọc là lù.
露 nghĩa là gì?
露 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sương".
露 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 露 ngay trên trang này.
Đặt câu với 露 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上叶子上有很多露水。 (Sáng nay có nhiều sương trên lá.); 露水让草变湿了。 (Sương rơi làm ướt cỏ.).

Muốn nhớ "露" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí