"sương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sương" trong tiếng Trung là 露, đọc là lù.
露 nghĩa là gì?
露 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sương".
露 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 露 ngay trên trang này.
Đặt câu với 露 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上叶子上有很多露水。 (Sáng nay có nhiều sương trên lá.); 露水让草变湿了。 (Sương rơi làm ướt cỏ.).