"khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí" trong tiếng Trung là 气, đọc là qì.
气 nghĩa là gì?
气 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí".
气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气 như thế nào?
Ví dụ: 房间里的空气很新鲜。 (Khí trong phòng rất trong lành.); 这里的气候很好。 (Khí hậu ở đây rất tốt.).