YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

khí

danh từ tiếng Trung
气 khí

Cụm từ thường dùng

空气kōng qì
không khí
hòu
khí hậu

Câu ví dụ

房间fáng jiānde空气kōng qìhěn新鲜xīn xiān
Khí trong phòng rất trong lành.
zhèdehòuhěnhǎo
Khí hậu ở đây rất tốt.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí" trong tiếng Trung là 气, đọc là qì.
气 nghĩa là gì?
气 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí".
气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气 như thế nào?
Ví dụ: 房间里的空气很新鲜。 (Khí trong phòng rất trong lành.); 这里的气候很好。 (Khí hậu ở đây rất tốt.).

Muốn nhớ "气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí