"khu vực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu vực" trong tiếng Trung là 地区, đọc là dì qū.
地区 nghĩa là gì?
地区 (dì qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu vực".
地区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地区 như thế nào?
Ví dụ: 这个地区很安静。 (Khu vực này rất yên tĩnh.); 我们住在市中心地区。 (Chúng tôi sống ở khu vực trung tâm.).