YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhōu

bang

danh từ tiếng Trung
州 bang

Cụm từ thường dùng

jiāzhōu
bang California
nánfāngzhōu
bang miền Nam

Câu ví dụ

zhùzàizhōu
Anh ấy sống ở bang Texas.
yuènánméiyǒuxiàngměiguóyàngdezhōu
Việt Nam không có bang như Mỹ.

Bản đồ thành phố

Câu hỏi thường gặp

"bang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bang" trong tiếng Trung là 州, đọc là zhōu.
州 nghĩa là gì?
州 (zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bang".
州 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 州 ngay trên trang này.
Đặt câu với 州 như thế nào?
Ví dụ: 他住在德克萨斯州。 (Anh ấy sống ở bang Texas.); 越南没有像美国那样的州。 (Việt Nam không có bang như Mỹ.).

Muốn nhớ "州" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí