YiWordsYiWords

Cùng cách viết:地势

shì

thù địch

tính từ tiếng Trung
敌视 thù địch

Cụm từ thường dùng

shìtài
thái độ thù địch
敌视dí shì行为xíng wéi
hành động thù địch

Câu ví dụ

他们tā men互相hù xiāng敌视dí shì
Họ có thái độ thù địch với nhau.
yīng敌视dí shì他人tā rén
Không nên thù địch với người khác.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thù địch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thù địch" trong tiếng Trung là 敌视, đọc là dí shì.
敌视 nghĩa là gì?
敌视 (dí shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thù địch".
敌视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敌视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敌视 như thế nào?
Ví dụ: 他们互相敌视。 (Họ có thái độ thù địch với nhau.); 不应敌视他人。 (Không nên thù địch với người khác.).

Muốn nhớ "敌视" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí