"thù địch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thù địch" trong tiếng Trung là 敌视, đọc là dí shì.
敌视 nghĩa là gì?
敌视 (dí shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thù địch".
敌视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敌视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敌视 như thế nào?
Ví dụ: 他们互相敌视。 (Họ có thái độ thù địch với nhau.); 不应敌视他人。 (Không nên thù địch với người khác.).