"nước ngầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước ngầm" trong tiếng Trung là 地下水, đọc là dì xià shuǐ.
地下水 nghĩa là gì?
地下水 (dì xià shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước ngầm".
地下水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地下水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地下水 như thế nào?
Ví dụ: 地下水对农业很重要。 (Nước ngầm rất quan trọng cho nông nghiệp.); 这个地区地下水丰富。 (Khu vực này có nhiều nước ngầm.).