YiWordsYiWords

xiàshuǐ

nước ngầm

danh từ tiếng Trung
地下水 nước ngầm

Cụm từ thường dùng

开采kāi cǎi地下水dì xià shuǐ
khai thác nước ngầm
地下水位dì xià shuǐ wèi
mực nước ngầm

Câu ví dụ

地下水dì xià shuǐduì农业nóng yèhěn重要zhòng yào
Nước ngầm rất quan trọng cho nông nghiệp.
这个zhè gè地区dì qū地下水dì xià shuǐ丰富fēng fù
Khu vực này có nhiều nước ngầm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nước ngầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước ngầm" trong tiếng Trung là 地下水, đọc là dì xià shuǐ.
地下水 nghĩa là gì?
地下水 (dì xià shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước ngầm".
地下水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地下水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地下水 như thế nào?
Ví dụ: 地下水对农业很重要。 (Nước ngầm rất quan trọng cho nông nghiệp.); 这个地区地下水丰富。 (Khu vực này có nhiều nước ngầm.).

Muốn nhớ "地下水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí