"địa vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa vị" trong tiếng Trung là 地位, đọc là dì wèi.
地位 nghĩa là gì?
地位 (dì wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa vị".
地位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地位 như thế nào?
Ví dụ: 他在公司里地位很高。 (Anh ấy có địa vị cao trong công ty.); 每个人在社会中都有自己的地位。 (Mỗi người đều có địa vị riêng trong xã hội.).