YiWordsYiWords

shàng

dưới đất

cụm từ tiếng Trung
地上 dưới đất

Cụm từ thường dùng

zuòzàishàng
ngồi dưới đất
东西dōng xīfàngzàishàng
đặt đồ dưới đất

Câu ví dụ

玩具wán jùdiàozàishàng
Đồ chơi rơi dưới đất.
zuòzàishàng
Anh ấy ngồi dưới đất.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"dưới đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưới đất" trong tiếng Trung là 地上, đọc là dì shàng.
地上 nghĩa là gì?
地上 (dì shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưới đất".
地上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地上 như thế nào?
Ví dụ: 玩具掉在地上。 (Đồ chơi rơi dưới đất.); 他坐在地上。 (Anh ấy ngồi dưới đất.).

Muốn nhớ "地上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí