"dưới đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưới đất" trong tiếng Trung là 地上, đọc là dì shàng.
地上 nghĩa là gì?
地上 (dì shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưới đất".
地上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地上 như thế nào?
Ví dụ: 玩具掉在地上。 (Đồ chơi rơi dưới đất.); 他坐在地上。 (Anh ấy ngồi dưới đất.).