YiWordsYiWords

xiàtíngchēchǎng

tầng hầm

danh từ tiếng Trung
地下停车场 tầng hầm

Cụm từ thường dùng

zài地下dì xià停车场tíng chē chǎng停车tíng chē
gửi xe ở tầng hầm
xiàdào地下dì xià停车场tíng chē chǎng
xuống tầng hầm

Câu ví dụ

chētíngzài地下dì xià停车场tíng chē chǎng
Xe để ở tầng hầm.
我们wǒ men下去xià qù地下dì xià停车场tíng chē chǎngba
Chúng ta xuống tầng hầm nhé.

Địa điểm cần đi qua

Câu hỏi thường gặp

"tầng hầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầng hầm" trong tiếng Trung là 地下停车场, đọc là dì xià tíng chē chǎng.
地下停车场 nghĩa là gì?
地下停车场 (dì xià tíng chē chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầng hầm".
地下停车场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地下停车场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地下停车场 như thế nào?
Ví dụ: 车停在地下停车场。 (Xe để ở tầng hầm.); 我们下去地下停车场吧。 (Chúng ta xuống tầng hầm nhé.).

Muốn nhớ "地下停车场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí