"tầng hầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầng hầm" trong tiếng Trung là 地下停车场, đọc là dì xià tíng chē chǎng.
地下停车场 nghĩa là gì?
地下停车场 (dì xià tíng chē chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầng hầm".
地下停车场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地下停车场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地下停车场 như thế nào?
Ví dụ: 车停在地下停车场。 (Xe để ở tầng hầm.); 我们下去地下停车场吧。 (Chúng ta xuống tầng hầm nhé.).