"hầm chui" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hầm chui" trong tiếng Trung là 地下通道, đọc là dì xià tōng dào.
地下通道 nghĩa là gì?
地下通道 (dì xià tōng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hầm chui".
地下通道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地下通道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地下通道 như thế nào?
Ví dụ: 我们通过地下通道过马路。 (Chúng tôi đi qua hầm chui để sang đường.); 这个地下通道很安全。 (Hầm chui này rất an toàn.).