YiWordsYiWords

lóu

cầu thang

danh từ tiếng Trung
楼梯 cầu thang

Cụm từ thường dùng

shànglóu
lên cầu thang
xiàlóu
xuống cầu thang

Câu ví dụ

lóuzàizuǒbiān
Cầu thang ở bên trái.
正在zhèng zàishàng楼梯lóu tī
Cô ấy đang đi lên cầu thang.

Lối vào và ra

Câu hỏi thường gặp

"cầu thang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu thang" trong tiếng Trung là 楼梯, đọc là lóu tī.
楼梯 nghĩa là gì?
楼梯 (lóu tī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu thang".
楼梯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 楼梯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 楼梯 như thế nào?
Ví dụ: 楼梯在左边。 (Cầu thang ở bên trái.); 她正在上楼梯。 (Cô ấy đang đi lên cầu thang.).

Muốn nhớ "楼梯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí