"cầu thang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu thang" trong tiếng Trung là 楼梯, đọc là lóu tī.
楼梯 nghĩa là gì?
楼梯 (lóu tī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu thang".
楼梯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 楼梯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 楼梯 như thế nào?
Ví dụ: 楼梯在左边。 (Cầu thang ở bên trái.); 她正在上楼梯。 (Cô ấy đang đi lên cầu thang.).