YiWordsYiWords

diàn

thang máy

danh từ tiếng Trung
电梯 thang máy

Cụm từ thường dùng

chéngdiàn
đi thang máy
jiàodiàn
gọi thang máy

Câu ví dụ

正在zhèng zàiděng电梯diàn tī
Tôi đang đợi thang máy.
diànhuàile
Thang máy bị hỏng rồi.

Lối vào và ra

Câu hỏi thường gặp

"thang máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thang máy" trong tiếng Trung là 电梯, đọc là diàn tī.
电梯 nghĩa là gì?
电梯 (diàn tī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thang máy".
电梯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电梯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电梯 như thế nào?
Ví dụ: 我正在等电梯。 (Tôi đang đợi thang máy.); 电梯坏了。 (Thang máy bị hỏng rồi.).

Muốn nhớ "电梯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí