YiWordsYiWords

Cùng cách viết:出口

chūkǒu

lối ra

danh từ tiếng Trung
出口 lối ra

Cụm từ thường dùng

jǐnchūkǒu
lối ra khẩn cấp
xúnzhǎochūkǒu
tìm lối ra

Câu ví dụ

chūkǒuzàiyòubiān
Lối ra ở phía bên phải.
menyàozhǎodàolóudechūkǒu
Chúng ta cần tìm lối ra khỏi tòa nhà.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lối ra", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Lối vào và ra

Câu hỏi thường gặp

"lối ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lối ra" trong tiếng Trung là 出口, đọc là chū kǒu.
出口 nghĩa là gì?
出口 (chū kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lối ra".
出口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出口 như thế nào?
Ví dụ: 出口在右边。 (Lối ra ở phía bên phải.); 我们需要找到大楼的出口。 (Chúng ta cần tìm lối ra khỏi tòa nhà.).

Muốn nhớ "出口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí