"lối ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lối ra" trong tiếng Trung là 出口, đọc là chū kǒu.
出口 nghĩa là gì?
出口 (chū kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lối ra".
出口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出口 như thế nào?
Ví dụ: 出口在右边。 (Lối ra ở phía bên phải.); 我们需要找到大楼的出口。 (Chúng ta cần tìm lối ra khỏi tòa nhà.).