YiWordsYiWords

Cùng cách viết:通道

tōngdào

lối đi

danh từ tiếng Trung
通道 lối đi

Cụm từ thường dùng

人行rén xíng通道tōng dào
lối đi bộ
zhuānyòngtōngdào
lối đi riêng

Câu ví dụ

zhègetōngdàohěnzhǎi
Lối đi này rất hẹp.
qǐngràngxiàtōngdào
Xin nhường lối đi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lối đi", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Lối vào và ra

Câu hỏi thường gặp

"lối đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lối đi" trong tiếng Trung là 通道, đọc là tōng dào.
通道 nghĩa là gì?
通道 (tōng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "lối đi".
通道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通道 như thế nào?
Ví dụ: 这个通道很窄。 (Lối đi này rất hẹp.); 请让一下通道。 (Xin nhường lối đi.).

Muốn nhớ "通道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí