"lối đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lối đi" trong tiếng Trung là 通道, đọc là tōng dào.
通道 nghĩa là gì?
通道 (tōng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "lối đi".
通道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通道 như thế nào?
Ví dụ: 这个通道很窄。 (Lối đi này rất hẹp.); 请让一下通道。 (Xin nhường lối đi.).