"cúi xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúi xuống" trong tiếng Trung là 低下, đọc là dī xià.
低下 nghĩa là gì?
低下 (dī xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúi xuống".
低下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低下 như thế nào?
Ví dụ: 她低下身捡笔。 (Cô ấy cúi xuống nhặt bút.); 他低下头看手表。 (Anh ta cúi xuống nhìn đồng hồ.).