YiWordsYiWords

xià

cúi xuống

động từ tiếng Trung
低下 cúi xuống

Cụm từ thường dùng

xiàjiǎn
cúi xuống nhặt
xiàtóukàn
cúi xuống nhìn

Câu ví dụ

xiàshēnjiǎn
Cô ấy cúi xuống nhặt bút.
xiàtóukànshǒubiǎo
Anh ta cúi xuống nhìn đồng hồ.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"cúi xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúi xuống" trong tiếng Trung là 低下, đọc là dī xià.
低下 nghĩa là gì?
低下 (dī xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúi xuống".
低下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低下 như thế nào?
Ví dụ: 她低下身捡笔。 (Cô ấy cúi xuống nhặt bút.); 他低下头看手表。 (Anh ta cúi xuống nhìn đồng hồ.).

Muốn nhớ "低下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí