YiWordsYiWords

quán

dốc toàn lực

cụm từ tiếng Trung
全力以赴 dốc toàn lực

Cụm từ thường dùng

quánsài
dốc toàn lực thi đấu
quánwánchéng
dốc toàn lực hoàn thành

Câu ví dụ

menquánzhēngshèng
Chúng tôi dốc toàn lực để chiến thắng.
wèi这个zhè gè项目xiàng mù全力以赴quán lì yǐ fù
Anh ấy dốc toàn lực cho dự án này.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"dốc toàn lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dốc toàn lực" trong tiếng Trung là 全力以赴, đọc là quán lì yǐ fù.
全力以赴 nghĩa là gì?
全力以赴 (quán lì yǐ fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dốc toàn lực".
全力以赴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全力以赴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全力以赴 như thế nào?
Ví dụ: 我们全力以赴争取胜利。 (Chúng tôi dốc toàn lực để chiến thắng.); 他为这个项目全力以赴。 (Anh ấy dốc toàn lực cho dự án này.).

Muốn nhớ "全力以赴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí