YiWordsYiWords

huǎnmàn

chậm chạp

tính từ tiếng Trung
缓慢 chậm chạp

Cụm từ thường dùng

huǎnmàndòng
di chuyển chậm chạp
反应fǎn yìng缓慢huǎn màn
phản ứng chậm chạp

Câu ví dụ

zǒudehěn缓慢huǎn màn
Anh ấy đi rất chậm chạp.
反应fǎn yìng缓慢huǎn màn
Cô ấy phản ứng chậm chạp.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"chậm chạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chậm chạp" trong tiếng Trung là 缓慢, đọc là huǎn màn.
缓慢 nghĩa là gì?
缓慢 (huǎn màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chậm chạp".
缓慢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缓慢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缓慢 như thế nào?
Ví dụ: 他走得很缓慢。 (Anh ấy đi rất chậm chạp.); 她反应缓慢。 (Cô ấy phản ứng chậm chạp.).

Muốn nhớ "缓慢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí