"chậm chạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chậm chạp" trong tiếng Trung là 缓慢, đọc là huǎn màn.
缓慢 nghĩa là gì?
缓慢 (huǎn màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chậm chạp".
缓慢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缓慢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缓慢 như thế nào?
Ví dụ: 他走得很缓慢。 (Anh ấy đi rất chậm chạp.); 她反应缓慢。 (Cô ấy phản ứng chậm chạp.).