YiWordsYiWords

fēnghòu

dồi dào

tính từ tiếng Trung
丰厚 dồi dào

Cụm từ thường dùng

yuánfēnghòu
nguồn lực dồi dào
fēnghòudejiànkāng
sức khỏe dồi dào

Câu ví dụ

yuènányuánfēnghòu
Việt Nam có tài nguyên dồi dào.
yǒufēnghòudejiànkāng
Anh ấy có sức khỏe dồi dào.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"dồi dào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dồi dào" trong tiếng Trung là 丰厚, đọc là fēng hòu.
丰厚 nghĩa là gì?
丰厚 (fēng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dồi dào".
丰厚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丰厚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丰厚 như thế nào?
Ví dụ: 越南资源丰厚。 (Việt Nam có tài nguyên dồi dào.); 他有丰厚的健康。 (Anh ấy có sức khỏe dồi dào.).

Muốn nhớ "丰厚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí