YiWordsYiWords

piānpiān

cứ

phó từ tiếng Trung
偏偏 cứ

Cụm từ thường dùng

piānpiānzuò
cứ làm
piānpiānshuō
cứ nói

Câu ví dụ

jīngshuōlebiépiānpiānyào
Tôi đã bảo đừng đi mà anh ấy cứ đi.
xiàlepiānpiānyàochūmén
Trời mưa mà cô ấy cứ ra ngoài.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"cứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứ" trong tiếng Trung là 偏偏, đọc là piān piān.
偏偏 nghĩa là gì?
偏偏 (piān piān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứ".
偏偏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偏偏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偏偏 như thế nào?
Ví dụ: 我已经说了别去,他偏偏要去。 (Tôi đã bảo đừng đi mà anh ấy cứ đi.); 下雨了,她偏偏要出门。 (Trời mưa mà cô ấy cứ ra ngoài.).

Muốn nhớ "偏偏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí