YiWordsYiWords

xíng

địa hình

danh từ tiếng Trung
地形 địa hình

Cụm từ thường dùng

山地shān dì地形dì xíng
địa hình núi
复杂fù zá地形dì xíng
địa hình phức tạp

Câu ví dụ

这里zhè lǐde地形dì xínghěn多样duō yàng
Địa hình ở đây rất đa dạng.
我们wǒ men研究yán jiū这个zhè gè地区dì qūde地形dì xíng
Chúng tôi nghiên cứu địa hình khu vực này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"địa hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa hình" trong tiếng Trung là 地形, đọc là dì xíng.
地形 nghĩa là gì?
地形 (dì xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa hình".
地形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地形 như thế nào?
Ví dụ: 这里的地形很多样。 (Địa hình ở đây rất đa dạng.); 我们研究这个地区的地形。 (Chúng tôi nghiên cứu địa hình khu vực này.).

Muốn nhớ "地形" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí