YiWordsYiWords

Cùng cách viết:提防

fāng

chỗ

tiếng Trung
地方 chỗ

Câu ví dụ

我在找停车的地方。
Tôi tìm chỗ đỗ xe.
你有住的地方了吗?
Bạn có chỗ ở chưa?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỗ" trong tiếng Trung là 地方, đọc là dì fāng.
地方 nghĩa là gì?
地方 (dì fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỗ".
地方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地方 như thế nào?
Ví dụ: 我在找停车的地方。 (Tôi tìm chỗ đỗ xe.); 你有住的地方了吗? (Bạn có chỗ ở chưa?).

Muốn nhớ "地方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí