"móng nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"móng nhà" trong tiếng Trung là 地基, đọc là dì jī.
地基 nghĩa là gì?
地基 (dì jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "móng nhà".
地基 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地基 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地基 như thế nào?
Ví dụ: 地基要牢固才安全。 (Móng nhà phải chắc chắn mới an toàn.); 工人们正在建地基。 (Công nhân đang xây móng nhà.).