YiWordsYiWords

móng nhà

danh từ tiếng Trung
地基 móng nhà

Cụm từ thường dùng

地基dì jī
đổ móng nhà
jiàn地基dì jī
xây móng nhà

Câu ví dụ

地基dì jīyào牢固láo gùcái安全ān quán
Móng nhà phải chắc chắn mới an toàn.
工人gōng rénmen正在zhèng zàijiàn地基dì jī
Công nhân đang xây móng nhà.

Vật liệu xây dựng nhà

Câu hỏi thường gặp

"móng nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"móng nhà" trong tiếng Trung là 地基, đọc là dì jī.
地基 nghĩa là gì?
地基 (dì jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "móng nhà".
地基 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地基 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地基 như thế nào?
Ví dụ: 地基要牢固才安全。 (Móng nhà phải chắc chắn mới an toàn.); 工人们正在建地基。 (Công nhân đang xây móng nhà.).

Muốn nhớ "地基" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí