YiWordsYiWords

bǎn

sàn nhà

danh từ tiếng Trung
地板 sàn nhà

Cụm từ thường dùng

tuō地板dì bǎn
lau sàn nhà
地板dì bǎn
sàn nhà gỗ

Câu ví dụ

正在zhèng zàituō地板dì bǎn
Tôi đang lau sàn nhà.
这个zhè gè地板dì bǎnhěn干净gān jìng
Sàn nhà này sạch sẽ.

Vật liệu xây dựng nhà

Câu hỏi thường gặp

"sàn nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sàn nhà" trong tiếng Trung là 地板, đọc là dì bǎn.
地板 nghĩa là gì?
地板 (dì bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sàn nhà".
地板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地板 như thế nào?
Ví dụ: 我正在拖地板。 (Tôi đang lau sàn nhà.); 这个地板很干净。 (Sàn nhà này sạch sẽ.).

Muốn nhớ "地板" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí